Chattanooga
Mỹ
Chattanooga Resultados mais recentes
Chattanooga Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Chattanooga ghi bàn cứ mỗi 51 phút trong MLS Next Pro
Chattanooga ghi trung bình 1.75 bàn mỗi trận
Chattanooga là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt MLS Next Pro
Chattanooga không ghi được bàn trong 17% tại MLS Next Pro
Bàn thua
Chattanooga để thủng lưới cứ mỗi 51 phút tại MLS Next Pro
Chattanooga để thủng lưới trung bình 1.75 bàn mỗi trận
Chattanooga đạt được 17% trận giữ sạch lưới tại MLS Next Pro
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Chattanooga đã tham gia trong MLS Next Pro
Chattanooga tổng số bàn thắng mỗi trận 3.50 trong mỗi trận tại MLS Next Pro
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 67% đối với Chattanooga tại MLS Next Pro
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 50% đối với Chattanooga tại MLS Next Pro
CDG thống kê
Chattanooga đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 67% trận đấu tại MLS Next Pro
Chattanooga ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 34% trận đấu tại MLS Next Pro
Chattanooga ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại MLS Next Pro
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Chattanooga ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 25% số bàn thắng trong MLS Next Pro
Chattanooga chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 17% số bàn thắng trong MLS Next Pro
Chattanooga chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong MLS Next Pro
Chattanooga ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 25% số bàn thắng trong MLS Next Pro
Chattanooga chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 17% số bàn thắng trong MLS Next Pro
Chattanooga chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong MLS Next Pro
Kèo Chấp Thống Kê
Chattanooga ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 84% trong MLS Next Pro
Trong hiệp một, Chattanooga ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong MLS Next Pro
Trong hiệp hai, Chattanooga ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 75% trong MLS Next Pro
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Chattanooga thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại MLS Next Pro
Chattanooga có trung bình 0.67 thẻ trong các trận đấu tại MLS Next Pro
Trong hiệp một, Chattanooga thắng bằng thẻ trong 9% trận đấu tại MLS Next Pro
Trong hiệp một, Chattanooga có trung bình 0.08 thẻ trong các trận đấu tại MLS Next Pro
Trong hiệp hai, Chattanooga thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại MLS Next Pro
Trong hiệp hai, Chattanooga có trung bình 0.58 thẻ trong các trận đấu tại MLS Next Pro
Phạt Góc Thống Kê
Chattanooga thắng bằng quả phạt góc trong 17% trận đấu tại MLS Next Pro
Chattanooga có trung bình 1.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại MLS Next Pro
Trong hiệp một, Chattanooga thắng bằng quả phạt góc trong 17% trận đấu tại MLS Next Pro
Chattanooga có trung bình 0.83 quả phạt góc trong các trận đấu tại MLS Next Pro
Trong hiệp hai, Chattanooga thắng bằng quả phạt góc trong 17% trận đấu tại MLS Next Pro
Chattanooga có trung bình 0.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại MLS Next Pro
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Chattanooga Bàn
| # | Hình thức MLS Next Pro 2026 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 9 | 2 | 0 | 28:5 | 23 | 31 | |
| 2 | 12 | 7 | 4 | 1 | 36:16 | 20 | 27 | |
| 3 | 13 | 7 | 4 | 2 | 25:17 | 8 | 27 | |
| 4 | 11 | 7 | 3 | 1 | 22:9 | 13 | 25 | |
| 5 | 12 | 7 | 3 | 2 | 26:16 | 10 | 25 | |
| 6 | 13 | 6 | 3 | 4 | 23:22 | 1 | 23 | |
| 7 | 12 | 6 | 4 | 2 | 15:15 | 0 | 23 | |
| 8 | 12 | 5 | 4 | 3 | 28:23 | 5 | 22 | |
| 9 | 11 | 5 | 4 | 2 | 14:10 | 4 | 22 | |
| 10 | 14 | 5 | 4 | 5 | 23:21 | 2 | 22 | |
| 11 | 12 | 5 | 4 | 3 | 22:23 | -1 | 21 | |
| 12 | 11 | 6 | 1 | 4 | 21:15 | 6 | 19 | |
| 13 | 12 | 6 | 1 | 5 | 21:21 | 0 | 19 | |
| 14 | 11 | 5 | 3 | 3 | 23:12 | 11 | 19 | |
| 15 | 12 | 5 | 3 | 4 | 20:18 | 2 | 19 | |
| 16 | 12 | 5 | 3 | 4 | 25:28 | -3 | 19 | |
| 17 | 12 | 5 | 2 | 5 | 15:13 | 2 | 18 | |
| 18 | 12 | 5 | 2 | 5 | 13:14 | -1 | 18 | |
| 19 | 13 | 4 | 4 | 5 | 22:19 | 3 | 18 | |
| 20 | 12 | 4 | 3 | 5 | 20:20 | 0 | 18 | |
| 21 | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:15 | 0 | 16 | |
| 22 | 11 | 4 | 2 | 5 | 15:19 | -4 | 15 | |
| 23 | 13 | 3 | 3 | 7 | 13:19 | -6 | 14 | |
| 24 | 11 | 3 | 2 | 6 | 15:20 | -5 | 13 | |
| 25 | 15 | 3 | 3 | 9 | 18:38 | -20 | 13 | |
| 26 | 11 | 3 | 0 | 8 | 12:21 | -9 | 9 | |
| 27 | 13 | 2 | 2 | 9 | 17:31 | -14 | 9 | |
| 28 | 12 | 1 | 5 | 6 | 13:22 | -9 | 9 | |
| 29 | 11 | 0 | 3 | 8 | 12:32 | -20 | 4 | |
| 30 | 12 | 0 | 3 | 9 | 10:28 | -18 | 3 |
| # | Hình thức MLS Next Pro 2026, Eastern Conference | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 7 | 4 | 1 | 36:16 | 20 | 27 | |
| 2 | 12 | 7 | 3 | 2 | 26:16 | 10 | 25 | |
| 3 | 13 | 6 | 3 | 4 | 23:22 | 1 | 23 | |
| 4 | 12 | 5 | 4 | 3 | 28:23 | 5 | 22 | |
| 5 | 11 | 5 | 4 | 2 | 14:10 | 4 | 22 | |
| 6 | 11 | 6 | 1 | 4 | 21:15 | 6 | 19 | |
| 7 | 12 | 6 | 1 | 5 | 21:21 | 0 | 19 | |
| 8 | 12 | 5 | 3 | 4 | 20:18 | 2 | 19 | |
| 9 | 12 | 5 | 3 | 4 | 25:28 | -3 | 19 | |
| 10 | 12 | 5 | 2 | 5 | 15:13 | 2 | 18 | |
| 11 | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:15 | 0 | 16 | |
| 12 | 11 | 4 | 2 | 5 | 15:19 | -4 | 15 | |
| 13 | 11 | 3 | 2 | 6 | 15:20 | -5 | 13 | |
| 14 | 11 | 3 | 0 | 8 | 12:21 | -9 | 9 | |
| 15 | 12 | 1 | 5 | 6 | 13:22 | -9 | 9 | |
| 16 | 11 | 0 | 3 | 8 | 12:32 | -20 | 4 |
- Qualification Playoffs